mô hình

Học thuật
Thân thiện
mô hình

Cậu bé lắp ráp một mô hình máy bay trên bàn học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật hình dạng giống nhưng được làm thu nhỏ lại, mô phỏng cấu trúc cách hoạt động của một vật khác để trưng bày, nghiên cứu hoặc giảng dạy.
    • Hình thức biểu đạt đọng, sử dụng một ngôn ngữ nào đó (như toán học, logic) để thể hiện những đặc trưng cơ bản của một đối tượng, nhằm mục đích nghiên cứu, phân tích đối tượng đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1 - Vật thu nhỏ):

    • Các kỹ sư đã chế tạo một mô hình cây cầu trước khi thi công thực tế.
    • Triển lãm trưng bày nhiều mô hình kiến trúc cổ rất tinh xảo.
    • Cậu rất thích lắp ráp mô hình máy bay.
  • Danh từ (Nghĩa 2 - Hình thức biểu đạt trừu tượng):

    • Nhà kinh tế học đang xây dựng một mô hình dự báo tăng trưởng.
    • Mô hình câu đơn giúp học sinh dễ hiểu cấu trúc ngữ pháp hơn.
    • Phần mềm này chạy dựa trên một mô hình toán học phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mô hình hóa": quá trình tạo ra một mô hình (thường mô hình trừu tượng) để mô tả, nghiên cứu một hệ thống hoặc hiện tượng.

    • Việc mô hình hóa dữ liệu giúp dự đoán xu hướng tiêu dùng.
  • "Mô hình chuẩn": thuật ngữ dùng trong vật học để chỉ lý thuyết mô tả các hạt cơ bản tương tác giữa chúng.

    • Các nhà khoa học vẫn đang tìm kiếm manh mối ngoài Mô hình chuẩn.
Biến thể từ gần giống
  • Mẫu (danh từ): vật dùng làm chuẩn để bắt chước, làm theo; kiểu, loại.

    • Anh ấy mẫu người lý tưởng. (Khác với "mô hình" thường chỉ vật cụ thể hoặc hệ thống trừu tượng).
  • Kiểu mẫu (danh từ): cái được coi chuẩn mực, đáng để noi theo.

    • Đây một kiểu mẫu về lối sống lành mạnh.
  • Maquet (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): mô hình thu nhỏ, thường dùng trong kiến trúc, quy hoạch.

    • Các kiến trúc sư trình bày maquet của dự án.
Từ đồng nghĩa
  • Mô phỏng (danh từ/động từ): sự bắt chước, làm cho giống với nguyên bản.
  • Đồ hình (danh từ, ít dùng): hình vẽ, sơ đồ mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • Mô hình kinh doanh: cách thức một doanh nghiệp tạo ra, cung cấp thu về giá trị.

    • Công ty khởi nghiệp đó một mô hình kinh doanh rất sáng tạo.
  • Mô hình số hóa: bản sao kỹ thuật số của một đối tượng hoặc quy trình vật .

    • Họ đang xây dựng mô hình số hóa cho toàn bộ nhà máy.
  • Mô hình thí điểm: dự án, chương trình được thực hiện với quy mô nhỏ trước khi áp dụng đại trà.

    • Dự án mô hình thí điểm đã thành công sẽ được nhân rộng.
Thành ngữ liên quan
  • "Đúc khuôn theo mô hình ": (thành ngữ ẩn dụ) chỉ việc làm theo lối mòn, cách thức kỹ không sáng tạo.
    • Chúng ta không thể đúc khuôn theo mô hình mãi được, cần phải đổi mới.
mô hình

Cậu bé lắp ráp một mô hình máy bay trên bàn học.

  1. d. 1 Vật cùng hình dạng nhưng làm thu nhỏ lại nhiều, mô phỏng cấu tạo hoạt động của một vật khác để trình bày, nghiên cứu. Mô hình máy bay. Triển lãm mô hình nhà ở kiểu mới. 2 Hình thức diễn đạt hết sức gọn theo một ngôn ngữ nào đó các đặc trưng chủ yếu của một đối tượng, để nghiên cứu đối tượng ấy. Mô hình của câu đơn.